Tháng của bản tin: Tháng 11/2026
| Nước sinh | EB-3 Other Workers (lao động phổ thông) | EB-3 Professionals / Skilled Workers | Other Workers: ngày nộp hồ sơ (Dates for Filing) |
|---|---|---|---|
| Tất cả các nước còn lại (gồm Đài Loan, Hồng Kông, Việt Nam) | 01/06/2022 | 15/06/2024 | 01/07/2022 |
| Trung Quốc (sinh ở đại lục) | 01/10/2019 | 22/01/2022 | 01/10/2020 |
| Ấn Độ | 22/01/2014 | 22/01/2014 | 15/01/2015 |
| Mexico | 01/06/2022 | 15/06/2024 | 01/07/2022 |
| Philippines | 01/01/2022 | 15/08/2023 | 01/06/2022 |
Cách đọc bảng này
- Dòng áp dụng cho bạn được xác định theo nước sinh, không phải quốc tịch. Vợ/chồng hoặc con đôi khi có thể dùng nước sinh của người nộp đơn chính.
- Số visa có thể được cấp khi ngày ưu tiên của bạn (ngày nộp chứng nhận lao động) sớm hơn ngày hành động cuối cùng ở dòng của bạn. “Current” nghĩa là không phải chờ; “Tạm ngừng cấp” nghĩa là chưa thể cấp số visa.
- Cột ngày nộp hồ sơ cho biết khi nào người nộp đơn có thể bắt đầu bước tiếp theo (ví dụ nộp tài liệu) theo biểu đồ mà USCIS hoặc Trung tâm Visa Quốc gia (NVC) chọn mỗi tháng. Đây không phải ngày có thể cấp visa.
- Các ngày có thể tiến, giữ nguyên hoặc lùi lại (gọi là retrogression). Không ai có thể hứa khi nào ngày sẽ tiến.
Đọc hướng dẫn EB-3 đầy đủ Kiểm tra điều kiện của bạn
Chỉ là thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy kiểm tra Visa Bulletin chính thức trước khi dựa vào một ngày. Ngày của Professionals/Skilled Workers chỉ để tham khảo; các việc làm trên trang này là vị trí Other Workers.